恃屺

shì qǐ thị dĩ

Hán Việt: thị dĩ · Pinyin: shì qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指母亲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指母亲。