恃屺

shì qǐthị dĩ

Hán Việt: thị dĩ · Pinyin: shì qǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指母亲。

Cấu tạo: 恃 (thị) + 屺 (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指母亲。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恃雄 · 恃才傲物 · 恃强欺弱 · 恃强凌弱 · 屺岵 · 恃众 · 恃凭 · 恃刁