恃性 shì xìng · thị tính Hán Việt: thị tính · Pinyin: shì xìng Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 性 (tính)Pinyinshì xìngHán Việtthị tínhCấu tạo恃 + 性 · thị + tính nghĩa thành phần: thị + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹任性。Tân Hoa Tự Điển 1.犹任性。