恃息 shì xī · thị tức Hán Việt: thị tức · Pinyin: shì xī Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 息 (tức)Pinyinshì xīHán Việtthị tứcCấu tạo恃 + 息 · thị + tức nghĩa thành phần: thị + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借气息。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借气息。