恃明

shì míng thị minh

Hán Việt: thị minh · Pinyin: shì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自负聪明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自负聪明。