恃氣

shì qì thị khí

Hán Việt: thị khí · Pinyin: shì qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凭意气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凭意气。