恃氣 shì qì · thị khí Hán Việt: thị khí · Pinyin: shì qì Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 氣 (khí)Pinyinshì qìHán Việtthị khíCấu tạo恃 + 氣 · thị + khí nghĩa thành phần: thị + khí