恃衆 shì zhòng · thị chúng Hán Việt: thị chúng · Pinyin: shì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 衆 (chúng)Pinyinshì zhòngHán Việtthị chúngCấu tạo恃 + 衆 · thị + chúng nghĩa thành phần: thị + chúng Nghĩa EngCihui 恃眾 shìzhòng v.o. take advantage of superiority in numbers