恃賴 shì lài · thị lại Hán Việt: thị lại · Pinyin: shì lài Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 賴 (lại)Pinyinshì làiHán Việtthị lạiCấu tạo恃 + 賴 · thị + lại nghĩa thành phần: thị + lại