恃險 shì xiǎn · thị hiểm Hán Việt: thị hiểm · Pinyin: shì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 恃 (thị) + 險 (hiểm)Pinyinshì xiǎnHán Việtthị hiểmCấu tạo恃 + 險 · thị + hiểm nghĩa thành phần: thị + hiểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚仗险要;负险。Tân Hoa Tự Điển 1.倚仗险要;负险。