恆典 héng diǎn · hằng điển Hán Việt: hằng điển · Pinyin: héng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 典 (điển)Pinyinhéng diǎnHán Việthằng điểnCấu tạo恆 + 典 · hằng + điển nghĩa thành phần: hằng + điển