恆分 héng fēn · hằng phân Hán Việt: hằng phân · Pinyin: héng fēn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 分 (phân)Pinyinhéng fēnHán Việthằng phânCấu tạo恆 + 分 · hằng + phân nghĩa thành phần: hằng + phân