恆制 héng zhì · hằng chế Hán Việt: hằng chế · Pinyin: héng zhì Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 制 (chế)Pinyinhéng zhìHán Việthằng chếCấu tạo恆 + 制 · hằng + chế nghĩa thành phần: hằng + chế