恆勁 hằng kính Hán Việt: hằng kính Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 勁 (kính)Hán Việthằng kínhCấu tạo恆 + 勁 · hằng + kính nghĩa thành phần: hằng + kính Nghĩa EngCihui 恆勁 éngjìn n. persistent strength/power; stamina M:¹zhǒng