恆守 héng shǒu · hằng thủ Hán Việt: hằng thủ · Pinyin: héng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 守 (thủ)Pinyinhéng shǒuHán Việthằng thủCấu tạo恆 + 守 · hằng + thủ nghĩa thành phần: hằng + thủ