恆嶽 héng yuè · hằng nhạc Hán Việt: hằng nhạc · Pinyin: héng yuè Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 嶽 (nhạc)Pinyinhéng yuèHán Việthằng nhạcCấu tạo恆 + 嶽 · hằng + nhạc nghĩa thành phần: hằng + nhạc