恆弊 héng bì · hằng tệ Hán Việt: hằng tệ · Pinyin: héng bì Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 弊 (tệ)Pinyinhéng bìHán Việthằng tệCấu tạo恆 + 弊 · hằng + tệ nghĩa thành phần: hằng + tệ