恆德 héng dé · hằng đức Hán Việt: hằng đức · Pinyin: héng dé Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 德 (đức)Pinyinhéng déHán Việthằng đứcCấu tạo恆 + 德 · hằng + đức nghĩa thành phần: hằng + đức