恆性
hằng tính
Hán Việt: hằng tính · Pinyin: héng xìng
Tổng quan
kiên định: kiên trì
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên định; kiên trì。堅定、持久的勁頭。
- Cihui kiên định: kiên trì
Eng
- Cihui 恆性 éngxìng n. perseverance; persistence
Hán Việt: hằng tính · Pinyin: héng xìng
kiên định: kiên trì