恆性

héng xìnghằng tính

Hán Việt: hằng tính · Pinyin: héng xìng

Tổng quan

kiên trì

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"恒性"。 2.常性; 固有的本性。 3.犹恒心。

Cấu tạo: 恆 (hằng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiên trì
  • Biên soạn perseverance; persistence

Eng

  • Cihui 恆性 éngxìng n. perseverance; persistence

Từ liên quan

Gần nghĩa

性樂 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分