恆憲 héng xiàn · hằng hiến Hán Việt: hằng hiến · Pinyin: héng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 憲 (hiến)Pinyinhéng xiànHán Việthằng hiếnCấu tạo恆 + 憲 · hằng + hiến nghĩa thành phần: hằng + hiến