恆所 héng suǒ · hằng sở Hán Việt: hằng sở · Pinyin: héng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 所 (sở)Pinyinhéng suǒHán Việthằng sởCấu tạo恆 + 所 · hằng + sở nghĩa thành phần: hằng + sở