恆教 héng jiào · hằng giáo Hán Việt: hằng giáo · Pinyin: héng jiào Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 教 (giáo)Pinyinhéng jiàoHán Việthằng giáoCấu tạo恆 + 教 · hằng + giáo nghĩa thành phần: hằng + giáo