恆文 héng wén · hằng văn Hán Việt: hằng văn · Pinyin: héng wén Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 文 (văn)Pinyinhéng wénHán Việthằng vănCấu tạo恆 + 文 · hằng + văn nghĩa thành phần: hằng + văn