恆明 héng míng · hằng minh Hán Việt: hằng minh · Pinyin: héng míng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 明 (minh)Pinyinhéng míngHán Việthằng minhCấu tạo恆 + 明 · hằng + minh nghĩa thành phần: hằng + minh