恆正 héng zhèng · hằng chánh Hán Việt: hằng chánh · Pinyin: héng zhèng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 正 (chánh)Pinyinhéng zhèngHán Việthằng chánhCấu tạo恆 + 正 · hằng + chánh nghĩa thành phần: hằng + chánh