恆民

héng mín hằng dân

Hán Việt: hằng dân · Pinyin: héng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hằng) + (dân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 恆民 éngmín n. common/ordinary people M:ge/¹míng/²wèi