恆水 hằng thủy Hán Việt: hằng thủy Tổng quan hằng thuỷ (地名)恒河也。法顯傳曰:「城接恒水有二僧伽藍。」☸ Cấu tạo: 恆 (hằng) + 水 (thủy)Hán Việthằng thủyCấu tạo恆 + 水 · hằng + thủy nghĩa thành phần: hằng + thủy Nghĩa ViệtCihui hằng thuỷ (地名)恒河也。法顯傳曰:「城接恒水有二僧伽藍。」☸