恆溫
hằng ôn
Hán Việt: hằng ôn · Pinyin: héng wēn
Tổng quan
nhiệt độ không đổi nhiệt độ ổn định; nhiệt độ không thay đổi。相對穩定的溫度。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt độ không đổi nhiệt độ ổn định; nhiệt độ không thay đổi。相對穩定的溫度。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穩定不變的溫度。浸種、孵卵、製造精密儀器等皆需在恆溫下進行。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相对稳定的温度。
Eng
- CC-CEDICT constant temperature
- Cihui constant temperature
ja
- JMdict constant temperature