恆直 héng zhí · hằng trực Hán Việt: hằng trực · Pinyin: héng zhí Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 直 (trực)Pinyinhéng zhíHán Việthằng trựcCấu tạo恆 + 直 · hằng + trực nghĩa thành phần: hằng + trực