恆矢 héng shǐ · hằng thỉ Hán Việt: hằng thỉ · Pinyin: héng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 矢 (thỉ)Pinyinhéng shǐHán Việthằng thỉCấu tạo恆 + 矢 · hằng + thỉ nghĩa thành phần: hằng + thỉ