恆科 héng kē · hằng khoa Hán Việt: hằng khoa · Pinyin: héng kē Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 科 (khoa)Pinyinhéng kēHán Việthằng khoaCấu tạo恆 + 科 · hằng + khoa nghĩa thành phần: hằng + khoa