恆訓 héng xùn · hằng huấn Hán Việt: hằng huấn · Pinyin: héng xùn Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 訓 (huấn)Pinyinhéng xùnHán Việthằng huấnCấu tạo恆 + 訓 · hằng + huấn nghĩa thành phần: hằng + huấn