恆象 héng xiàng · hằng tượng Hán Việt: hằng tượng · Pinyin: héng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 象 (tượng)Pinyinhéng xiàngHán Việthằng tượngCấu tạo恆 + 象 · hằng + tượng nghĩa thành phần: hằng + tượng