恆載 héng zài · hằng tái Hán Việt: hằng tái · Pinyin: héng zài Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 載 (tái)Pinyinhéng zàiHán Việthằng táiCấu tạo恆 + 載 · hằng + tái nghĩa thành phần: hằng + tái