恆陽 héng yáng · hằng dương Hán Việt: hằng dương · Pinyin: héng yáng Tổng quan Cấu tạo: 恆 (hằng) + 陽 (dương)Pinyinhéng yángHán Việthằng dươngCấu tạo恆 + 陽 · hằng + dương nghĩa thành phần: hằng + dương