恆齒
hằng xỉ
Hán Việt: hằng xỉ
Tổng quan
răng trưởng thành
人在六歲開始,乳齒脫落後所長出的永久性牙齒,通常共有三十二顆。也稱為「永久齒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 răng vĩnh viễn
- Biên soạn permanent tooth M:¹kē
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人在六歲開始,乳齒脫落後所長出的永久性牙齒,通常共有三十二顆。也稱為「永久齒」。
Eng
- Cihui 恆齒 éngchǐ n. <phys.> permanent tooth M:¹kē