恇懼

kuāng jù khuông cụ

Hán Việt: khuông cụ · Pinyin: kuāng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (cụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼害怕。《後漢書.卷一二.張步傳》:「時國無嗣主,內外恇懼。」