恇懼

kuāng jùkhuông cụ

Hán Việt: khuông cụ · Pinyin: kuāng jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恐惧; 惊慌。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

恐懼害怕。《後漢書.卷一二.張步傳》:「時國無嗣主,內外恇懼。」

Cấu tạo: 恇 (khuông) + 懼 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoảng sợ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恐懼害怕。《後漢書.卷一二.張步傳》:「時國無嗣主,內外恇懼。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

懼內 · 懼怕 · 惧意 · 懼曩 · 惧内的 · 懼高症 · 惧俄国者 · 恇弱