恇撓

kuāng náo khuông nạo

Hán Việt: khuông nạo · Pinyin: kuāng náo

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恇桡"; 胆小怕事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恇桡"。 2.胆小怕事。