恇眩

kuāng xuàn khuông huyễn

Hán Việt: khuông huyễn · Pinyin: kuāng xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khuông) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惶惑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惶惑。