恇駭 kuāng hài · khuông hãi Hán Việt: khuông hãi · Pinyin: kuāng hài Tổng quan Cấu tạo: 恇 (khuông) + 駭 (hãi)Pinyinkuāng hàiHán Việtkhuông hãiCấu tạo恇 + 駭 · khuông + hãi nghĩa thành phần: khuông + hãi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恐懼驚怕。《宋書.卷二.武帝本紀中》:「承親率戎馬,遠履西畿,闔境士庶,莫不恇駭。」