恉趣

zhǐ qùchỉ thú

Hán Việt: chỉ thú · Pinyin: zhǐ qù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旨趣。

Cấu tạo: 恉 (chỉ) + 趣 (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.旨趣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

趣󰱃 · 趣事 · 趣剧 · 趣味 · 趣壳 · 趣妙 · 趣寂 · 趣闻