恉趣 zhǐ qù · chỉ thú Hán Việt: chỉ thú · Pinyin: zhǐ qù Tổng quan Cấu tạo: 恉 (chỉ) + 趣 (thú)Pinyinzhǐ qùHán Việtchỉ thúCấu tạo恉 + 趣 · chỉ + thú nghĩa thành phần: chỉ + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旨趣。Tân Hoa Tự Điển 1.旨趣。