戀主

liàn zhǔ luyến chủ

Hán Việt: luyến chủ · Pinyin: liàn zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依恋君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依恋君主。

Eng

  • Cihui 戀主 iànzhǔ v.o. feel an attachment for one's master