戀人

liàn rén luyến nhân

Hán Việt: luyến nhân · Pinyin: liàn rén

Tổng quan

người yêu | người thương

Cấu tạo: (luyến) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người yêu | người thương
  • Cihui luyến nhân luyến nhân ☆Người mình yêu mến. Người yêu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所愛戀的人。如:「她永遠忘不了她最初的戀人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恋爱中男女的一方:一对~。

Eng

  • CC-CEDICT lover|sweetheart
  • Cihui lover; sweetheart

ja

  • JMdict lover|sweetheart|boyfriend|girlfriend