戀恨 liàn hèn · luyến hận Hán Việt: luyến hận · Pinyin: liàn hèn Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 恨 (hận)Pinyinliàn hènHán Việtluyến hậnCấu tạo戀 + 恨 · luyến + hận nghĩa thành phần: luyến + hận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓既依恋又怨恨。Tân Hoa Tự Điển 1.谓既依恋又怨恨。