戀枕

liàn zhěn luyến chẩm

Hán Việt: luyến chẩm · Pinyin: liàn zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓贪睡懒起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓贪睡懒起。

Eng

  • Cihui 戀枕 iànzhěn v.o. laze in bed