戀班 liàn bān · luyến ban Hán Việt: luyến ban · Pinyin: liàn bān Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 班 (ban)Pinyinliàn bānHán Việtluyến banCấu tạo戀 + 班 · luyến + ban nghĩa thành phần: luyến + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留恋官位。班,指朝班。Tân Hoa Tự Điển 1.留恋官位。班,指朝班。