戀着

liàn zhe luyến trứ

Hán Việt: luyến trứ · Pinyin: liàn zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"恋着"; 依恋;贪恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"恋着"。 2.依恋;贪恋。

ja

  • JMdict attachment|love