戀纏

liàn chán luyến triền

Hán Việt: luyến triền · Pinyin: liàn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱恋纠缠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱恋纠缠。