戀詩 liàn shī · luyến thi Hán Việt: luyến thi · Pinyin: liàn shī Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 詩 (thi)Pinyinliàn shīHán Việtluyến thiCấu tạo戀 + 詩 · luyến + thi nghĩa thành phần: luyến + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表达爱情的诗。Tân Hoa Tự Điển 1.表达爱情的诗。