戀足 liàn zú · luyến túc Hán Việt: luyến túc · Pinyin: liàn zú Tổng quan Cấu tạo: 戀 (luyến) + 足 (túc)Pinyinliàn zúHán Việtluyến túcCấu tạo戀 + 足 · luyến + túc nghĩa thành phần: luyến + túc