恍如

huǎng rú hoảng như

Hán Việt: hoảng như · Pinyin: huǎng rú

Tổng quan

như thể... | giống như...

Cấu tạo: (hoảng) + (như)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như thể... | giống như...

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好像。如:「恍如春夢」。《紅樓夢》第六三回:「寶玉聽了,恍如聽了焦雷一般。」也作「恍若」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好似;仿佛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好似;仿佛。

Eng

  • CC-CEDICT to be as if...|to be rather like...
  • Cihui to be as if...; to be rather like...